베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "văn hóa tinh thần" (1)
văn hóa tinh thần
영어
명사spiritual culture
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
Spiritual culture is very important in the life of Vietnamese people.
관련 단어 "văn hóa tinh thần" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "văn hóa tinh thần" (1)
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
Spiritual culture is very important in the life of Vietnamese people.
